CÚ SỐC CHÍNH SÁCH THUẾ TỪ MỸ VÀ HỆ QUẢ ĐỐI VỚI KINH TẾ VIỆT NAM: THÁCH THỨC VÀ HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC
1. Bối cảnh và tính chất của cú sốc thuế quan
Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt tiêu cực trong quan hệ thương mại Việt–Mỹ khi chính phủ Hoa Kỳ quyết định áp dụng mức thuế suất lên tới 46% đối với một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực từ Việt Nam. Đây không chỉ là một động thái mang tính kỹ thuật thuế quan, mà còn được nhìn nhận như một hành động có chủ đích trừng phạt trong bối cảnh căng thẳng thương mại và chính trị gia tăng. Trong khi Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam – chiếm tới 29% tổng kim ngạch – cú sốc này đặt ra một thách thức to lớn cho cấu trúc tăng trưởng dựa vào xuất khẩu mà nền kinh tế Việt Nam đang phụ thuộc sâu sắc.
2. Tác động ngắn hạn: Suy giảm xuất khẩu và nguy cơ suy thoái cục bộ
Tác động tức thì từ cú sốc thuế quan là sự sụt giảm mạnh đơn hàng và giá trị xuất khẩu. Các ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp bao gồm dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử và thép – vốn là những ngành thâm dụng lao động, có đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và tạo việc làm cho hàng triệu lao động.
Cụ thể, ngành dệt may – nơi có khoảng 3 triệu lao động và 37% đơn hàng đến từ thị trường Mỹ – đang đối mặt với nguy cơ giảm sút nghiêm trọng về đơn hàng, làm mất đi lợi thế cạnh tranh và thị phần. Ngành đồ gỗ, với hơn 40% kim ngạch phụ thuộc vào Hoa Kỳ, sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề khi hàng hóa từ các quốc gia khác, đặc biệt là Trung Quốc, vẫn duy trì mức thuế thấp hơn (25%).
Tình trạng đơn hàng sụt giảm kéo theo nguy cơ mất việc làm quy mô lớn, đặc biệt ở khu vực công nghiệp tại các tỉnh thành phía Nam – nơi tập trung các khu chế xuất và khu công nghiệp trọng điểm.
3. Tác động trung hạn: Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng và thách thức đối với vai trò trung tâm sản xuất
Không chỉ dừng lại ở sự suy giảm thương mại, chính sách thuế mới có thể dẫn đến làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Việt Nam. Trong bối cảnh các doanh nghiệp đa quốc gia phải tối ưu chi phí và tránh rủi ro chính sách, việc chuyển nhà máy sang các quốc gia có mức thuế ưu đãi hơn là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Nguy cơ mất đi vai trò “trung tâm sản xuất thay thế Trung Quốc” sẽ làm tổn hại đến chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) mà Việt Nam đã dày công xây dựng. Đồng thời, điều này cũng cho thấy sự mong manh của mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu gia công, vốn dễ bị tổn thương trước các biến động chính sách từ bên ngoài.
4. Biến thách thức thành động lực: Cơ hội tái cấu trúc theo hướng xanh hóa
Trong khi cú sốc thuế quan có thể gây ra những tổn thất kinh tế lớn trong ngắn hạn, nó cũng mở ra một cơ hội chiến lược để Việt Nam tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững hơn.
Trước tiên, việc phát triển thị trường carbon nội địa – dự kiến vận hành từ năm 2028 – là một bước đi then chốt. Trong bối cảnh Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, hệ thống định giá carbon sẽ trở thành công cụ kinh tế quan trọng giúp doanh nghiệp nội địa điều chỉnh hành vi sản xuất, chuyển sang công nghệ sạch và tăng khả năng thích ứng với các rào cản môi trường ngày càng phổ biến trong thương mại toàn cầu.
Song song, tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đang trở thành “giấy thông hành” cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc tuân thủ ESG không chỉ nâng cao uy tín thương hiệu, mà còn mở ra cơ hội hợp tác với các tập đoàn đa quốc gia, vốn ngày càng yêu cầu tính minh bạch và bền vững trong toàn bộ chuỗi giá trị.
5. Tái định vị chiến lược FDI: Từ “thâm dụng lao động” sang “FDI xanh”
Chính sách FDI hiện tại cần được điều chỉnh từ mô hình “thu hút bằng chi phí thấp” sang “thu hút bằng giá trị bền vững.” Việc chuyển dịch này là cần thiết để thích ứng với xu thế toàn cầu và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Việt Nam đã có những thành công ban đầu, thể hiện qua việc thu hút hơn 100 tỷ USD đầu tư vào năng lượng tái tạo trong giai đoạn 2015–2022. Đây là minh chứng cho tiềm năng phát triển các ngành công nghệ cao, ít phát thải và tạo giá trị gia tăng lớn. Trong giai đoạn tiếp theo, việc hoàn thiện khung pháp lý, ưu đãi tài chính, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là những điều kiện cần để duy trì đà tăng trưởng này.
6. Chiến lược dài hạn: Định vị Việt Nam thành trung tâm sản xuất xanh của châu Á
Nếu biết tận dụng cơ hội tái cấu trúc và phát triển bền vững, Việt Nam có thể vươn lên trở thành trung tâm sản xuất xanh trong khu vực. Việc các tập đoàn lớn tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng, giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, đang mở ra một cửa sổ chiến lược hiếm có.
Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có sự đồng bộ về chính sách công, đầu tư hạ tầng xanh (như điện sạch, logistics carbon thấp), và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo. Việt Nam cần lồng ghép mục tiêu tăng trưởng với chiến lược phát triển xanh, từ đó tạo nền tảng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc thương mại và thu hút đầu tư dài hạn chất lượng cao.
7. Kết luận: Từ ứng phó đến tái thiết
Chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ là một cú sốc nghiêm trọng đối với nền kinh tế Việt Nam, nhưng cũng là một phép thử cho bản lĩnh điều hành và tầm nhìn chiến lược.
Ngắn hạn, Việt Nam cần nhanh chóng khởi động các cuộc đàm phán song phương nhằm hạ nhiệt căng thẳng thương mại, đồng thời triển khai gói hỗ trợ doanh nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp.
Trung hạn, việc cải thiện chất lượng chuỗi cung ứng, nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm, và tăng tính tự chủ về công nghệ sẽ là những bước đi căn cơ.
Về dài hạn, chỉ khi Việt Nam chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh, lấy đổi mới sáng tạo làm trọng tâm và xây dựng thị trường carbon hiệu quả, mới có thể vừa duy trì vị thế xuất khẩu, vừa khẳng định vai trò trung tâm sản xuất bền vững tại châu Á trong tương lai.
Trung tâm phát triển năng lực cộng đồng Nhân văn