Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng, Việt Nam đang đi trước giai đoạn hậu lịch sử: tiếp tục mô hình tăng trưởng truyền thống hay chuyển mình sang nền kinh tế xanh, bền vững. Tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, mảnh đất màu mỡ cấp nhất cả nước tăng dần bị nước biển xâm lấn, những cơn bão ngày càng xung đe dọa sinh kế của hàng triệu dân dân. Đây không còn là Viễn cảnh xa xôi mà là thực tại Hỏi hành động khẩn cấp. Tài chính xanh – dòng vốn hướng tới các giải pháp bảo vệ môi trường và phát triển bền vững – chính là chìa khóa để Việt Nam không chỉ giải pháp cho các công thức này mà vẫn định hình lại tương lai kinh tế. Với cam kết đạt Net Zero vào năm 2050 và áp lực từ các Hiệp định quốc tế như Thỏa thuận Paris, tài chính xanh không chỉ là xu hướng mà là mệnh lệnh sống còn. Bài viết này sẽ làm rõ các khái niệm về tài chính xanh, vai trò chiến lược của nó, thực trạng phát triển khai báo tại Việt Nam và phác thảo những bước đi thiết yếu để biến tiềm năng thành hành động.
Tài chính xanh là hệ thống các hoạt động tài chính được thiết kế để hỗ trợ các dự án khuyến khích giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, cắt giảm khí thải carbon và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Đây không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà là một công cụ thực tiễn đang thay đổi cách vận hành kinh tế nền tảng. Các công cụ chủ lực của tài chính xanh bao gồm tín dụng xanh – các khoản vay với lãi suất ưu đãi cho các dự án như năng lượng tái tạo hay xử lý chất thải; trái phiếu xanh – công cụ huy động vốn qua thị trường chứng khoán cho dự án thân thiện với môi trường như nhà máy xử lý nước hoặc giao thông ít carbon; đầu tư xanh – tập trung vốn vào các công ty kiến trúc bền vững; và bảo vệ rủi ro xanh – bảo vệ trước những rủi ro có thể xảy ra do biến đổi khí hậu, chẳng hạn như bảo vệ các trang trại hữu cơ chống thiệt hại do bão lũ. Một ví dụ điển hình vào năm 2021, Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) đã phát hành 500 tỷ đồng trái phiếu xanh, với nguồn vốn được sử dụng để tài trợ cho các dự án điện mặt trời và điện gió – minh chứng cho tiềm năng vốn huy động từ khu vực tư nhân cho các sản phẩm tiêu xanh tại Việt Nam.
Nhưng tài chính xanh không chỉ đơn thuần là một nguồn vốn; nó còn là chất xúc tác cho những thay đổi hệ thống trong nền kinh tế. Một trong những vai trò quan trọng nhất của nó là huy động vốn cho nền kinh tế xanh. Trong bối cảnh ngân sách nhà nước hạn chế, tài chính xanh mở ra con đường để khu vực tư vấn có chiều sâu hơn vào môi trường bảo vệ dự án. Đức là một ví dụ điển hình: quốc gia này đã huy động hàng trăm tỷ lệ euro qua trái phiếu xanh để tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo, giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Vai trò thứ hai không làm giảm phần quan trọng là giảm thiểu rủi ro từ các tài sản kẹt cứng – những tài sản như nhà máy nhiệt điện hơn là có nguy cơ mất giá trị khi các môi trường chính sách ngày càng nghiêm trọng hơn. Hỗ trợ tài chính xanh trong quá trình chuyển đổi sang các ngành công nghiệp ít carbon, thông qua cơ chế ưu đãi và yêu cầu đam mê tiêu chuẩn môi trường dày dặn. Trung Quốc đã sử dụng tài chính xanh để chuyển hướng vốn từ các ngành công nghiệp nặng sang công nghệ sạch, từ đó tránh lãng phí nguồn lực và giảm thiểu rủi ro về tài chính dài hạn.
Tại Việt Nam, tài chính xanh chính đang tăng dần khẳng định vị trí của mình, đặc biệt là thông qua hệ thống ngân hàng. Theo Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2023, dư nợ tín dụng xanh ước tính đạt khoảng 500 tỷ tỷ, sử dụng 5% tổng dư nợ toàn hệ thống. Các ngân hàng lớn như Vietcombank đã đưa ra các gói tín dụng xanh, được coi là hỗ trợ các dự án điện mặt trời tại Ninh Thuận, trong khi đó, Ngân hàng hợp tác với Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) để tài trợ cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ. VietinBank và Agribank cũng không đứng ngoài cuộc, tập trung vào các dự án nông nghiệp sạch sẽ với các gói lãi suất thấp. Bên cạnh đó, thị trường trái phiếu xanh cũng đang tăng trưởng ấn tượng: năm 2022, tổng giá trị phát hành trái phiếu xanh đạt khoảng 2 tỷ USD, chủ yếu phục vụ các dự án năng lượng tái tạo và giao thông xanh. VinGroup là một ví dụ nổi bật khi phát hành trái phiếu xanh để tài trợ cho các dự án xe điện, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư quốc tế. Ngoài ra, các công cụ như đầu tư xanh và bảo xanh hiểm, dù còn ở giai đoạn khởi phát, cũng đang nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế như hàng Thế giới – với 100 triệu USD dành cho các startup công nghệ xanh – và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), hứa hẹn sẽ trở thành trụ cột mới của tài chính xanh tại Việt Nam.
Tuy nhiên, con đường phát triển tài chính xanh không thiếu những công thức. Một trong những rào cản lớn nhất là thiếu tiêu chuẩn xanh nhất, dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá và phát triển các dự án, đồng thời gia tăng nguy cơ “greenwashing” – tức là các dự án tự nhận là xanh nhưng thực chất không đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững. Ngoài ra, áp lực từ nợ xấu, đặc biệt từ các ngành công nghiệp nặng như khai thác than đá, làm giảm nguồn lực tài chính có thể bổ sung phân tích cho các dự án xanh. Hơn nữa, nhiều ngân hàng vẫn thiếu chuyên gia và công cụ để xác minh rủi ro của các dự án xanh, dẫn đến mức độ nghiêm trọng trong cấp vốn. Nhưng bên rìa thức, Việt Nam cũng có những tiềm năng lớn. Cam kết đạt Net Zero vào năm 2050 Yêu cầu nguồn vốn tăng lên đến 30 tỷ USD mỗi năm cho các dự án xanh, tạo ra áp lực và động lực để phát triển tài chính xanh. Hỗ trợ hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế như WB và ADB – với các khoản vay ưu đãi và tư vấn kỹ thuật, giới hạn như 200 triệu USD cho các dự án cơ sở hạ tầng xanh – là bệ phóng quan trọng để Việt Nam mở rộng quy mô kiến trúc bền vững.
Để thực hiện được các tiềm năng đa dạng, Việt Nam cần có một chiến lược tổng hợp. Đầu tiên, chính phủ phải xây dựng một bộ tiêu chuẩn quốc gia xanh và thiết lập cơ quan giám sát để đảm bảo tính bạch bạch và quán nhất trong việc đánh giá các dự án dự án. Thứ hai, các ngân hàng cần phải đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ chuyên gia và ứng dụng công nghệ thẩm định hiện đại, suy nghĩ trí tuệ nhân tạo, để đánh giá rủi ro của dự án xanh một cách chính xác và nhanh chóng. Cuối cùng, cung cấp hợp tác công-tư thông qua các ưu đãi thuế – ví dụ, giảm 50% thuế cho doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo – sẽ khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân vào các dự án xanh.
Tóm lại, tài chính xanh không còn là một lựa chọn mà là con đường tất yếu để Việt Nam đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Từ việc huy động vốn cho các dự án xanh đến việc giảm thiểu rủi ro về tài sản kẹt cứng, tài chính xanh đang được định hình lại để chúng ta tư duy về kinh tế và môi trường. Để thành công, Việt Nam cần có sự chung tay của tất cả các bên: chính phủ đặt nền tảng bằng chính sách, ngân hàng tiên phong bằng năng lực, và doanh nghiệp đồng hành bằng trách nhiệm. Với những bước đi đúng đắn, tài chính xanh sẽ không chỉ là động lực kinh tế mà còn là di sản quý giá cho các thế hệ mai sau. Hãy hành động ngay hôm nay để định hình một Việt Nam xanh hơn, bền vững hơn.
