Bối Cảnh Quốc Tế Và Động Lực Nội Tại Thúc Đẩy Thị Trường Carbon
Ở bình diện toàn cầu, cam kết Net Zero vào năm 2050 đã trở thành một tiêu chuẩn không thể đảo ngược, với hơn 140 quốc gia tham gia, bao gồm các nền kinh tế lớn như EU, Mỹ và Trung Quốc. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của các thị trường giao dịch tín chỉ carbon, nơi các doanh nghiệp có thể mua bán hạn ngạch phát thải hoặc tín chỉ từ các dự án giảm khí thải. Thị trường carbon có hai hình thức chính: bắt buộc (dựa trên hệ thống phân bổ hạn ngạch, như EU ETS) và tự nguyện (trao đổi tín chỉ từ các dự án xanh, như Verified Carbon Standard). Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, giá trị thị trường carbon toàn cầu đã vượt 100 tỷ USD vào năm 2023 và dự kiến tăng gấp đôi vào năm 2030, nhờ vào các cơ chế như thuế carbon biên giới (CBAM) của EU, vốn áp dụng với hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia có tiêu chuẩn phát thải thấp.
Tại Việt Nam, động lực nội tại xuất phát từ nhu cầu chuyển đổi kinh tế xanh để duy trì lợi thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Với tổng kim ngạch thương mại chiếm hơn 100% GDP, Việt Nam dễ bị ảnh hưởng bởi các rào cản thương mại xanh. Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà đã nhấn mạnh tại cuộc họp: “Quốc gia nào chuẩn bị tốt sẽ chủ động nắm bắt và tính toán được lợi ích của mình. Ngược lại, nếu chậm chân thì sẽ bị động, thậm chí bất lợi.” Lời phát biểu này không chỉ phản ánh tính cấp thiết mà còn nhấn mạnh vai trò của thị trường carbon như một công cụ để doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào công nghệ thấp carbon, giảm chi phí dài hạn và mở ra nguồn thu từ bán tín chỉ. Việt Nam đã có nền tảng từ Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm phát thải khí nhà kính, nhưng việc hình thành sàn giao dịch sẽ là bước ngoặt, giúp kết nối với cơ chế quốc tế như Điều 6 của Thỏa thuận Paris.

Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà chủ trì cuộc họp nghe báo cáo về Dự thảo Nghị định về sàn giao dịch carbon trong nước (Ảnh: VGP/Minh Khôi)
Hành Lang Pháp Lý Và Cơ Cấu Vận Hành Của Sàn Giao Dịch Carbon
Dự thảo Nghị định về sàn giao dịch carbon, được xây dựng dựa trên Nghị định số 119/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho thị trường nội địa. Các nội dung chính bao gồm việc công nhận hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon là “hàng hóa” trên sàn, cho phép giao dịch thông qua các công ty chứng khoán làm trung gian khớp lệnh và thanh toán. Tuy nhiên, để tránh tình trạng đầu cơ, các công ty này không được trực tiếp tham gia giao dịch. Dự thảo cũng quy định rõ các hành vi bị cấm, như thao túng giá, cấu kết, tung tin sai sự thật hoặc lợi dụng lỗ hổng công nghệ để chiếm đoạt tài sản, nhằm bảo vệ tính minh bạch và công bằng.
Về cơ cấu vận hành, sàn sẽ dựa trên hạ tầng sẵn có của thị trường chứng khoán, bao gồm Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam và Tổng Công ty Lưu ký, để giảm chi phí và đảm bảo an toàn. Thanh toán sẽ do các ngân hàng thương mại đủ điều kiện thực hiện, với chính sách miễn phí trong giai đoạn thí điểm (2025–2028) và bắt đầu thu phí từ năm 2029. Cơ chế giám sát được phân chia rõ ràng: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NN&PTNT) chịu trách nhiệm về hàng hóa, phân bổ hạn ngạch và quản lý tín chỉ; trong khi Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước giám sát nghiệp vụ thị trường, xử lý vi phạm. Nguyên tắc “một việc, một cơ quan chủ trì” được áp dụng để tránh chồng chéo, đảm bảo hiệu quả vận hành. Điều này không chỉ giúp thị trường carbon hòa nhập với hệ thống tài chính quốc gia mà còn chuẩn bị cho kết nối quốc tế, nơi Việt Nam có thể bán tín chỉ cho các thị trường lớn hơn.
Điều Tiết Cung–Cầu: Chìa Khóa Cho Sự Vận Hành Hiệu Quả Và Bền Vững
Một trong những yếu tố then chốt được Phó Thủ tướng nhấn mạnh là việc đảm bảo cung–cầu thực chất, tránh tình trạng thị trường “ảo” chỉ tồn tại trên giấy tờ. Cung cấp phải dựa trên hạn ngạch phân bổ hợp lý và tín chỉ từ các dự án giảm phát thải thực tế, trong khi cầu phải xuất phát từ nhu cầu thực sự của doanh nghiệp, gắn với lợi ích đầu tư công nghệ xanh. Nếu cung dư thừa, giá tín chỉ sẽ quá thấp, làm giảm động lực giảm phát thải; ngược lại, nếu thiếu cung, giá cao sẽ gây áp lực kinh tế không cần thiết. Do đó, dự thảo yêu cầu điều tiết hợp lý ngay từ giai đoạn đầu, kết hợp với các công cụ kinh tế như thuế carbon hoặc ưu đãi cho doanh nghiệp đạt chuẩn xanh.
Từ góc nhìn chuyên sâu, việc điều tiết này đòi hỏi dữ liệu chính xác về mức phát thải quốc gia, hiện đang được Bộ NN&PTNT xây dựng qua hệ thống đo lường, báo cáo và xác minh (MRV). Kinh nghiệm từ Trung Quốc – thị trường carbon lớn nhất thế giới với hơn 2.000 doanh nghiệp tham gia – cho thấy việc bắt đầu với hạn ngạch rộng rãi và dần siết chặt đã giúp ổn định giá ở mức 7–10 USD/tấn CO2, khuyến khích đầu tư xanh mà không gây sốc kinh tế. Việt Nam có thể học hỏi bằng cách tích hợp AI và blockchain để theo dõi tín chỉ, đảm bảo tính minh bạch và giảm rủi ro gian lận.
Phân Định Trách Nhiệm Liên Ngành: Tránh Chồng Chéo, Tăng Minh Bạch
Sự thành công của thị trường carbon phụ thuộc lớn vào sự phối hợp liên ngành. Dự thảo phân định rõ: Bộ NN&PTNT chịu trách nhiệm xác nhận hợp pháp hàng hóa, chất lượng tín chỉ và phân bổ hạn ngạch, đảm bảo nguồn cung đáng tin cậy. Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước tập trung vào vận hành thị trường, giám sát giao dịch và lựa chọn ngân hàng thanh toán. Các đơn vị khác như Sở Giao dịch và Tổng Công ty Lưu ký hỗ trợ kỹ thuật, tuân thủ nguyên tắc tránh chồng chéo. Phó Thủ tướng đã chỉ đạo làm rõ ranh giới này để nghị định đạt chuẩn quốc tế, giúp xây dựng niềm tin từ doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Tuy nhiên, từ góc nhìn phản biện, sự phân định này vẫn có thể gặp thách thức nếu thiếu cơ chế phối hợp chặt chẽ, như hội đồng liên bộ để giải quyết tranh chấp. So sánh với EU, nơi Cơ quan Môi trường Châu Âu (EEA) và Sở Giao dịch Frankfurt phối hợp hiệu quả, Việt Nam cần đầu tư vào đào tạo nhân sự và công nghệ để tránh tình trạng “hình thức mới nhưng nội dung cũ”.
Đánh Giá Phản Biện Và Những Rủi Ro Tiềm Ẩn
Mặc dù dự thảo mang tính đột phá, mức độ khả thi của việc kích thích cầu ban đầu vẫn là vấn đề lớn. Doanh nghiệp Việt Nam, chủ yếu là SMEs, có thể do dự tham gia nếu thiếu cơ chế khuyến khích như ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính hoặc quỹ xanh từ ngân sách nhà nước. Trong giai đoạn thí điểm, rủi ro tiềm ẩn bao gồm thao túng giá do thiếu giám sát kỹ thuật số, tranh chấp giao dịch từ cơ chế giải quyết chưa hoàn thiện, hoặc biến động giá do cung–cầu không cân bằng. Kinh nghiệm quốc tế từ California (thị trường Cap-and-Trade) cho thấy bài học là bắt đầu với quy mô nhỏ, tập trung vào các ngành phát thải lớn như điện lực và xi măng, trước khi mở rộng.
Ngoài ra, Việt Nam cần chú ý đến rủi ro địa chính trị, như phụ thuộc vào tiêu chuẩn quốc tế có thể làm chậm tiến độ nếu có thay đổi từ COP. Để khắc phục, có thể áp dụng mô hình lai: kết hợp bắt buộc với tự nguyện, đồng thời tích hợp đào tạo doanh nghiệp qua các hội thảo và chương trình thí điểm.
Tóm lại
Thị trường carbon không chỉ là công cụ giảm phát thải mà còn là động lực cho tăng trưởng xanh, giúp Việt Nam chuyển đổi từ nền kinh tế carbon cao sang mô hình bền vững, đồng thời mở ra cơ hội xuất khẩu tín chỉ trị giá hàng tỷ USD. Với Dự thảo Nghị định làm nền tảng, Việt Nam đang ở vị thế chủ động để hội nhập quốc tế, tránh bất lợi từ các rào cản xanh. Để thị trường carbon vận hành ổn định và minh bạch, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện nhiều khâu quan trọng.
Nguyên Anh
