Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sự cạn kiệt tài nguyên toàn cầu ngày càng nghiêm trọng, greenwashing – hiện tượng “xanh hóa” giả – trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội hiện đại. Greenwashing là hành vi các doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án tuyên bố thân thiện với môi trường, mang nhãn “xanh”, nhưng thực tế lại không thực hiện các giải pháp bền vững hoặc đôi khi gây tổn hại nghiêm trọng đến môi trường. Ở Việt Nam, ngoài những kế hoạch xanh quy mô lớn, vai trò của các chứng nhận môi trường như Vietnam Ecolabel vẫn còn nhiều hạn chế do thiếu khung pháp lý chặt chẽ, minh bạch. Điều này tạo ra nhiều kẽ hở dễ dẫn đến hiện tượng greenwashing, làm suy yếu hiệu quả thực sự của các cam kết bảo vệ môi trường
Thực Trạng “Xanh” tại Việt Nam
Nhiều thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh đang hướng tới hình mẫu “eco-city” nhằm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình này chủ yếu phục vụ các nhóm ưu thế kinh tế xã hội, thiếu sự phát triển cộng đồng bền vững thực chất, đồng thời dễ bị cáo buộc là hiện tượng greenwashing đô thị. Các dự án “xanh” được quảng bá rầm rộ nhưng phần lớn tập trung vào các giải pháp thuận tiện, như giao thông không phát thải, trong khi các vấn đề môi trường sâu xa hơn như phát triển tái tạo bền vững, tái chế rác thải… chưa được giải quyết nghiêm túc.
Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, Việt Nam đã thu hút hơn 13 tỷ USD đầu tư vào các dự án điện mặt trời và gió nhờ chính sách giá mua điện ưu đãi (FiT). Tuy nhiên, các chính sách hỗ trợ này đã bị điều chỉnh, phụ phí rút lại giữa chừng, gây bất ổn và làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư cũng như cộng đồng vào con đường chuyển đổi năng lượng xanh thực chất. Một số dự án năng lượng sinh khối cũng bị nghi ngại về việc tàn phá rừng tự nhiên và gia tăng phát thải khí nhà kính, tạo ra lớp “xanh giả” bên ngoài nhưng không đảm bảo bền vững môi trường trong dài hạn.
Việt Nam hiện là quốc gia phát hành trái phiếu xanh lớn thứ hai trong ASEAN. Tuy nhiên, việc thiếu một hệ thống tiêu chuẩn phân loại “xanh” rõ ràng và minh bạch theo các chuẩn quốc tế như ASEAN hay EU đã khiến lĩnh vực tài chính xanh dễ bị lợi dụng cho greenwashing tài chính. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp, dự án dễ dàng gắn nhãn “xanh” nhằm thu hút vốn từ các nhà đầu tư, trong khi chưa đảm bảo các tác động bền vững thực tế, gây rối loạn thị trường và làm mất niềm tin xã hội.

Một thực trạng đáng lo ngại là sự hạn chế hoạt động của các nhà hoạt động, tổ chức xã hội dân sự bảo vệ môi trường tại Việt Nam. Ví dụ như những trường hợp nhà hoạt động như Nguy Thị Khanh, Hoàng Thị Minh Hồng đã bị kiểm soát và bắt giữ, đã làm suy yếu cơ chế giám sát minh bạch các dự án năng lượng xanh và môi trường. Việc thiếu sự tham gia và phản biện xã hội tạo điều kiện cho các dự án và doanh nghiệp thực hiện greenwashing mà không bị phát hiện kịp thời, làm giảm hiệu quả các nỗ lực phát triển bền vững.
Greenwashing gây ra hậu quả nghiêm trọng khi làm mất niềm tin của người dân và nhà đầu tư vào các giải pháp xanh thực sự. Khi niềm tin xã hội bị sứt mẻ, tiến trình phát triển năng lượng bền vững và chống biến đổi khí hậu sẽ bị trì hoãn hoặc thậm chí lệch hướng. Hiện tượng này không chỉ tạo ra “niềm an tâm giả” cho cộng đồng, mà còn dẫn đến sự tiêu hao nguồn lực và trì trệ trong việc chuyển đổi mô hình phát triển kinh tế – xã hội thân thiện với môi trường.
Theo khảo sát năm 2021, có đến 86% người tiêu dùng Việt Nam ưu tiên lựa chọn các sản phẩm hữu cơ, thân thiện môi trường và sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm này. Tuy nhiên, khi greenwashing lan rộng, niềm tin của người tiêu dùng về tính chân thật của các sản phẩm xanh giảm sút, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thị trường tiêu dùng bền vững. Đây là một nghịch lý lớn, khi chính bản thân hiện tượng greenwashing lại cản trở các bước tiến vì môi trường vốn cần sự chung tay của cộng đồng và doanh nghiệp.

Để đối phó với greenwashing tại Việt Nam, việc ban hành khung pháp lý rõ ràng, minh bạch về tiêu chuẩn “xanh” là rất cần thiết. Hệ thống phân loại “xanh” (taxonomy green) theo chuẩn quốc tế nên được áp dụng, nhằm đánh giá khách quan các hoạt động, dự án và sản phẩm “xanh”. Bên cạnh đó, tăng cường trách nhiệm công bố thông tin qua báo cáo ESG (môi trường, xã hội và quản trị) giúp nâng cao tính minh bạch, tạo điều kiện cho nhà đầu tư và cộng đồng giám sát hiệu quả hơn.
Đặc biệt, cần thúc đẩy tiếng nói của xã hội dân sự, tạo điều kiện cho cộng đồng và các nhà hoạt động môi trường tham gia đánh giá, phản biện các dự án “xanh”. Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, chính quyền và người dân là nền tảng để xây dựng một hệ sinh thái bền vững, tránh rơi vào cảnh “xanh hóa” trên giấy mà không có hiệu quả thực tế.
Greenwashing là thách thức lớn trong quá trình phát triển bền vững của Việt Nam ngày nay. Chỉ khi tất cả các bên liên quan – từ doanh nghiệp, chính quyền cho đến người dân – phối hợp minh bạch, cam kết thực hiện các tiêu chuẩn môi trường một cách nghiêm túc thì khái niệm “xanh” mới không còn là lời hứa suông mà trở thành giá trị thực tế giúp bảo vệ môi trường cho thế hệ hiện tại và tương lai. Minh bạch và trách nhiệm chính là chìa khóa để xây dựng một Việt Nam phát triển xanh, bền vững và đáng tin cậy trên trường quốc tế.
Nguyên Anh
